| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM GD KTTH VÀ HN LÊ THỊ HỒNG GẤM | MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2025-2026 MÔN: SINH HỌC |
Ma trận lớp 10 - Thời gian làm bài: 45 phút
| TT | Chương/ chủ đề | Nội dung/đơn vị kiến thức | Mức độ đánh giá | Tổng | Tỉ lệ % điểm |
| TNKQ nhiều lựa chọn | TNKQ đúng - sai | TNKQ trả lời ngắn | Tự luận |
| B | H | VD | B | H | VD | B | H | VD | B | H | VD | B | H | VD |
| 1 | Cấu trúc tế bào | Tế bào nhân sơ | 4 | 1 | 2 | 2ý | 1ý | 1ý | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 3 | 35% |
| Tế bào nhân thực | 8 | 3 | 2 | 2ý | 1ý | 1ý | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 65% |
| Tổng số câu/ý | 12 | 4 | 4 | 4 ý | 2ý | 2ý | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 19 | 8 | 8 | |
| Tổng số điểm | 3 | 1 | 1 | 1 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 | 1,5 | 0 | 5 | 3 | 2 | |
| Tỉ lệ % | 50% | 20% | 10% | 20% | 50% | 30% | 20% | 100% |
|
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRUNG
TÂM GD KTTH VÀ HN
LÊ THỊ HỒNG GẤM
|
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I
NĂM HỌC 2025-2026
MÔN: SINH HỌC
|
Ma trận lớp 11 - Thời gian làm bài: 45 phút
|
TT
|
Chương/
chủ đề
|
Nội dung/đơn vị kiến thức
|
Mức độ đánh giá
|
Tổng
|
Tỉ lệ
% điểm
|
|
TNKQ nhiều lựa
chọn
|
TNKQ đúng -
sai
|
TNKQ trả lời ngắn
|
Tự luận
|
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
|
1
|
Trao đổi chất và chuyển hóa
năng lượng ở sinh vật
|
Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật
|
4
|
1
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
8
|
2
|
3
|
35%
|
|
Tuần hoàn ở động vật
|
8
|
3
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
0
|
2
|
0
|
2
|
0
|
11
|
6
|
5
|
65%
|
|
Tổng số
câu/ý
|
12
|
4
|
4
|
4 ý
|
2ý
|
2ý
|
2
|
0
|
2
|
1
|
2
|
0
|
19
|
8
|
8
|
|
|
Tổng số điểm
|
3
|
1
|
1
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
0
|
0,5
|
0,5
|
1,5
|
0
|
5
|
3
|
2
|
|
|
Tỉ lệ %
|
50%
|
20%
|
10%
|
20%
|
50%
|
30%
|
20%
|
100%
|
|
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRUNG
TÂM GD KTTH VÀ HN
LÊ THỊ HỒNG GẤM
|
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I
NĂM HỌC 2025-2026
MÔN: SINH HỌC
|
Ma trận lớp 12 - Thời gian làm bài: 45 phút
|
TT
|
Chương/
chủ đề
|
Nội dung/đơn vị kiến thức
|
Mức độ đánh giá
|
Tổng
|
Tỉ lệ
% điểm
|
|
|
TNKQ nhiều lựa
chọn
|
TNKQ đúng -
sai
|
TNKQ trả lời ngắn
|
Tự luận
|
|
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
|
|
1
|
Di truyền phân tử và di truyền
nhiễm sắc thể
|
Di truyền học Mendel và mở
rộng học thuyết Mendel
|
3
|
1
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
6
|
2
|
3
|
30%
|
|
2
|
|
Các quy luật di truyền của
Morgan và di truyền giới tính
|
9
|
3
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
2
|
2
|
0
|
0
|
1
|
1
|
13
|
7
|
4
|
70%
|
|
Tổng số
câu/ý
|
12
|
4
|
4
|
4 ý
|
2ý
|
2ý
|
2
|
2
|
0
|
1
|
1
|
1
|
19
|
9
|
7
|
|
|
Tổng số điểm
|
3
|
1
|
1
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
|
0,5
|
1
|
0,5
|
5
|
3
|
2
|
|
|
Tỉ lệ %
|
50
|
20
|
10
|
20
|
50
|
30
|
20
|
100
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|