|
TRUNG
TÂM GD KTTH VÀ HN
LÊ
THỊ HỒNG GẤM
TỔ
SINH HỌC
|
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ I
NĂM HỌC 2025-2026
MÔN: SINH HỌC
|
1.
Ma trận lớp 10 - Thời gian làm bài: 45 phút
|
TT
|
Chương/
chủ đề
|
Nội dung/đơn vị kiến thức
|
Mức độ đánh giá
|
Tổng
|
Tỉ lệ
% điểm
|
|
TNKQ nhiều lựa chọn (4,5đ/18c)
|
TNKQ đúng – sai (3đ/3c)
|
TNKQ trả lời ngắn (1đ/)
|
Tự luận (1,5đ/3c)
|
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
|
1
|
Thành phần hóa học của tế
bào
|
Khái quát về tế bào
|
3
|
1
|
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
|
|
|
1
|
|
|
6
|
2
|
1
|
25%
|
|
Các nguyên tố hóa học và nước
|
1
|
1
|
1
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
|
1
|
|
|
1
|
|
3
|
4
|
2
|
25%
|
|
Các phân tử sinh học trong tế bào
|
5
|
3
|
3
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
2
|
|
|
|
1
|
8
|
6
|
5
|
50%
|
|
Tổng số câu/ý
|
9
|
5
|
4
|
6ý
|
3ý
|
3ý
|
1
|
3
|
|
1
|
1
|
1
|
17
|
12
|
8
|
|
|
Tổng số điểm
|
2,25
|
1,25
|
1
|
1,5
|
0,75
|
0,75
|
0,25
|
0,75
|
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
4,5
|
3,25
|
2,25
|
|
|
Tỉ lệ %
|
45
|
30
|
10
|
15
|
45
|
32,5
|
22,5
|
100
|
2. Ma trận lớp 11 - Thời gian làm
bài: 45 phút
|
TT
|
Chương/
chủ đề
|
Nội dung/đơn vị kiến thức
|
Mức độ đánh giá
|
Tổng
|
Tỉ lệ
% điểm
|
|
TNKQ nhiều lựa
chọn
|
TNKQ đúng -
sai
|
TNKQ trả lời ngắn
|
Tự luận
|
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
|
1
|
Trao đổi chất và chuyển hóa
năng lượng ở sinh vật
|
Quang hợp ở thực vật
|
6
|
2
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
1
|
|
1
|
|
1
|
10
|
4
|
4
|
50%
|
|
Hô hấp ở thực vật
|
6
|
2
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
1
|
|
|
1
|
|
9
|
5
|
3
|
50%
|
|
Tổng số
câu/ý
|
12
|
4
|
4
|
4 ý
|
2ý
|
2ý
|
2
|
2
|
|
1
|
1
|
1
|
19
|
9
|
7
|
|
|
Tổng số điểm
|
3
|
1
|
1
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
|
0,5
|
1
|
0,5
|
5
|
3
|
2
|
|
|
Tỉ lệ %
|
50
|
20
|
10
|
20
|
50
|
30
|
20
|
100
|
2.
Ma trận lớp 12 - Thời gian làm bài: 45 phút
|
TT
|
Chương/
chủ đề
|
Nội dung/đơn vị kiến
thức
|
Mức độ đánh giá
|
Tổng
|
Tỉ lệ
% điểm
|
|
TNKQ nhiều lựa chọn
|
TNKQ đúng - sai
|
TNKQ trả lời ngắn
|
Tự luận
|
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
B
|
H
|
VD
|
|
1
|
Di truyền phân tử và di
truyền nhiễm sắc thể
|
Hệ gene, đột biến gene và công nghệ gene
|
6
|
2
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
1
|
|
1
|
|
1
|
10
|
4
|
4
|
50%
|
|
Nhiễm sắc thể và đột biến nhiễm sắc thể
|
6
|
2
|
2
|
2ý
|
1ý
|
1ý
|
1
|
1
|
|
|
1
|
|
9
|
5
|
3
|
50%
|
|
Tổng số câu/ý
|
12
|
4
|
4
|
4 ý
|
2ý
|
2ý
|
2
|
2
|
|
1
|
1
|
1
|
19
|
9
|
7
|
|
|
Tổng số điểm
|
3
|
1
|
1
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
0,5
|
|
0,5
|
1
|
0,5
|
5
|
3
|
2
|
|
|
Tỉ lệ %
|
50
|
20
|
10
|
20
|
50
|
30
|
20
|
100
|